![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Trong thế giới âm thanh chuyên nghiệp, độ chính xác, hiệu suất và sự ổn định là yếu tố sống còn của một hệ thống. Và đó cũng chính là lý do NEXO DTD-T (1U) ra đời — bộ xử lý tín hiệu kỹ thuật số (Digital TD Controller) được thiết kế riêng cho các hệ thống loa NEXO dòng PS, LS, GEO, STM..., mang đến khả năng kiểm soát và tối ưu hóa âm thanh tuyệt vời.

DTD-T thuộc dòng Touring của NEXO, được thiết kế trong khung 1U nhỏ gọn (480 × 44 × 65 mm), trọng lượng chỉ 1.3 kg, rất tiện lợi khi lắp đặt trong tủ rack di động cho sân khấu, hội trường hoặc hệ thống lưu diễn chuyên nghiệp.
Mặt trước trang bị đầy đủ các nút điều khiển và đèn báo tín hiệu, cho phép người vận hành dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động, bảo vệ và hiệu chỉnh nhanh chóng trong mọi điều kiện ánh sáng.
DTD-T có khả năng hoạt động với dải điện áp rộng 90–240 V, tiêu thụ điện năng cực thấp (~ 20 W), đảm bảo ổn định và tiết kiệm năng lượng ngay cả trong môi trường khắc nghiệt
Sức mạnh của NEXO DTD-T nằm ở bộ xử lý DSP nội bộ 64 bit / 96 kHz, mang lại dải động lên đến 112 dB và độ méo cực thấp (< 0.001%), giúp âm thanh trong trẻo, trung thực và chi tiết đến từng dải tần.
Thiết bị có độ trễ cực nhỏ (< 1 ms) từ đầu vào đến đầu ra, bảo toàn độ chính xác về pha và đảm bảo sự đồng bộ giữa các kênh loa – yếu tố quan trọng trong biểu diễn live hoặc hệ thống đa loa.

DTD-T 1U hỗ trợ đầy đủ các chuẩn kết nối hiện đại:
Analog In/Out: nhận tín hiệu âm thanh truyền thống.
AES/EBU Digital In: hỗ trợ tín hiệu kỹ thuật số độ phân giải cao.
USB Audio Interface: kết nối trực tiếp với máy tính, laptop để chạy nhạc hoặc xử lý tín hiệu.
Tùy chọn Dante™ (phiên bản DTD-T Dante): cho phép tích hợp vào mạng âm thanh kỹ thuật số IP, phù hợp với hệ thống hiện đại.
Bộ xử lý này có khả năng làm việc hoàn hảo với các cục công suất NEXO DTDAMP hoặc NEXO NXAMP, cũng như có thể phối ghép với ampli khác mà vẫn đảm bảo chất lượng xử lý chính xác.
DTD-T không chỉ là bộ phân tần thông thường mà còn là trung tâm điều khiển toàn bộ hệ thống loa NEXO.
Thiết bị được cài đặt sẵn các preset loa NEXO chính hãng, bao gồm EQ, limiter, delay, crossover,… giúp tối ưu âm thanh và bảo vệ củ loa khỏi méo hoặc cháy khi hoạt động ở công suất cao.
Ngoài ra, người dùng có thể can thiệp sâu để hiệu chỉnh tham số phù hợp với môi trường thực tế: chỉnh EQ, cân pha, căn delay, cắt tần – tất cả chỉ trong một giao diện trực quan, thân thiện.
Hệ thống âm thanh sân khấu lưu diễn / touring chuyên nghiệp
Hội trường, nhà hát, trung tâm sự kiện, nhà hàng cao cấp
Phối ghép hoàn hảo với loa NEXO PS, LS, GEO Series
Các dự án âm thanh cố định hoặc di động cần độ chính xác cao
NEXO DTD-T (1U) là bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số cao cấp, mang lại độ chính xác, độ tin cậy và chất lượng âm thanh hàng đầu. Với thiết kế gọn gàng, linh hoạt trong kết nối và hiệu năng DSP vượt trội, đây là giải pháp hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một bộ controller chuyên nghiệp, đồng bộ tối ưu cho hệ thống loa NEXO hoặc bất kỳ hệ thống âm thanh cao cấp nào.
| Sampling frequency and resolution | 48/96 KHz, 64 bits internal processing precision |
| Signal delay | Less than 1 ms (analog in to out) on flat setup, compatible with NXAMP latency |
| Frequency response | 20 Hz to 20 KHz, +/-0.5 dB (mains out), 20 Hz to 2 KHz +/-0.5 dB (sub out) |
| Total harmonic distortion | Less than 0.001% (mains out), less than 0.02% (sub out) |
| Dynamic range | 112 dB (unweighted, mains out), 107 dB (unweighted, sub out) |
| Crosstalk / Channel separation | -100 dB (1KHz) |
| Indicators | Input signal/peak (green/red), amp in signal (green), speaker protect (yellow) |
| Display | White backlight graphical OLED display 96 x 16 pixels |
| Switch and rotary knobs | 3 position switch + 2 x rotary knobs |
| ANALOG INPUTS CHARACTERISTICS | |
| Number of channels | 2 electronically balanced analog inputs |
| Connectors | 2 x XLR-F with link on XLR-M |
| Sampling frequency and resolution | 96 KHz / 24 bits |
| Max. input level / Input impedance | +22 dBU / 20 KOhms |
| ANALOG OUTPUTS CHARACTERISTICS | |
| Number of channels | 3 electronically balanced analog outputs |
| Connectors | 3 x XLR-M |
| Sampling frequency and resolution | 48/96 KHz, 24 bits |
| Max. output level / Output impedance | + 22 dBU / 200 Ohms |
| AMPLIFIER SENSING INPUTS | |
| Number of channels | 4 floating electronically balanced high voltage analog inputs |
| Connectors | 2 x 4 pole SP connectors |
| Sampling frequency and resolution | 48/96 KHz, 24 bits |
| Max. input level / Input impedance | +50 dBU (8000 Watts / 8 Ohms) / 364 KOhms |
| AES INPUTS CHARACTERISTICS | |
| Number of channels | 1 AES/EBU stereo digital input |
| Connectors | 1 x XLR-F |
| Sampling frequency and resolution | 44.1 to 96 KHz / 16, 20 or 24 bits |
| DANTETM INPUT CHARACTERISTICS (DTD-T-N) | |
| Number of channels | 2 x Dantetm channels |
| Connector | 1 x ruggedized RJ45 |
| Sampling frequency and resolution | 48-96 KHz / 24 bits |
| USB INPUT CHARACTERISTICS | |
| Type | 2 channels of USB audio |
| Connector | Female mini USB connector type B |
| Sampling frequency and resolution | 48 KHz / 16 bits |
| Remote Control (DTD-T) | Mini USB |
| Remote Control (DTD-T-N) | Mini USB + RJ45 |
| Dimensions (W x H x D) | 480 (W) x 44 (H) x 65 (D) mm, 1U |
| Weight | 1.3 Kg |
| Power supply voltage | 90 V - 240 V 50/60 Hz |
| Power consumption | 20 W max |
| Heat dissipation (per hour) | 20 Kcal max |
| Operating temperature range | 0°C - 40 °C |
| Storage temperature range | -20 °C - 60 °C |