![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |

Thiết kế & kiểu dáng
Vỏ kim loại chắc chắn, phủ lớp sơn tĩnh điện chống trầy xước, tăng độ bền sử dụng trong thời gian dài.
Kích thước khá gọn (Ví dụ: ~ 428 × 349 × 90 mm) và trọng lượng khoảng 17kg, giúp việc lắp đặt hoặc treo rack dễ dàng hơn.
Mặt trước và mặt sau được bố trí hợp lý với các cổng nối, quạt tản nhiệt và đèn báo tín hiệu để đảm bảo hoạt động ổn định.
Ưu điểm nổi bật
Âm thanh mạnh mẽ & linh hoạt: Với công suất như trên, KP500 đủ mạnh để kéo các cặp loa full, loa sub, trong các phòng karaoke, phòng nghe nhạc hoặc sân khấu nhỏ.
Phối ghép dễ dàng: Vì là cục đẩy 2 kênh chuyên dụng, bạn có thể phối với vang số, mixer, loa full và sub một cách đơn giản; phù hợp cho nhiều cấu hình hệ thống.
Thiết kế bền bỉ & khả năng làm mát tốt: Quạt tản nhiệt, linh kiện chọn lọc, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài, kể cả khi dùng nhiều giờ liên tục.
Giá thành hợp lý: So với công suất và tính năng, KP500 có mức đầu tư khá cạnh tranh cho thị trường âm thanh trong nước.

Những lưu ý khi sử dụng
Hãy đảm bảo loa và hệ thống của bạn có trở kháng phù hợp với công suất đầu ra của KP500 để tránh quá tải hoặc gặp hiện tượng méo tiếng.
Khi sử dụng ở chế độ bridge (khi ghép đôi kênh), cần kiểm tra kỹ hướng dẫn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Vì là Class AB và công suất khá lớn, đặt thiết bị ở nơi thoáng, có quạt tản nhiệt và tránh để gần vật liệu dễ cháy hoặc nơi bị che chắn khí tản nhiệt.
Cần phối với vang số/mixer có cổng phù hợp và đảm bảo tín hiệu vào sạch để tận dụng tối đa chất lượng âm thanh của cục đẩy.
Nếu bạn đang tìm một cục đẩy công suất 2 kênh chuyên nghiệp, linh hoạt và đáng giá trong phân khúc “gia đình – karaoke – sân khấu nhỏ”, thì KP500 là một lựa chọn rất đáng cân nhắc. Với thiết kế gọn, công suất mạnh và khả năng phối ghép tốt, sản phẩm sẽ giúp nâng tầm hệ thống âm thanh của bạn lên một bước mới.
| Số kênh | 2 |
| Công suất | 500W/CH (8Ω), 750W/CH (4Ω) |
| Input | Balance XLR |
| Kích thước ( Dài x Rộng x Cao) | 483 x 363 x 90 ±2 (mm) |
| Cân nặng | 15.2 ±0.2 (kg) |
| Class | AB |