![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |

Công suất cao & nội lực mạnh
CSW118 có công suất RMS lớn (1.500 W) và SPL tối đa cao, giúp sub phát ra âm bass mạnh mẽ, uy lực, đáp ứng tốt các sự kiện lớn hoặc dàn PA chuyên nghiệp.
Driver chuyên dụng 18″
Driver 18″ của Celto được thiết kế riêng, sử dụng nam châm ferrite và coil 4″ in/out, giúp tái tạo dải trầm sâu, chính xác và có độ kiểm soát cao.
Thùng gỗ chắc chắn
Thùng sử dụng gỗ bạch dương dày và được gia cố kỹ càng, giảm rung và cộng hưởng, đảm bảo âm bass sạch ngay cả ở công suất lớn.
Thiết kế linh hoạt, bền bỉ
Kết cấu CNC, lớp sơn chuyên touring giúp chịu va đập tốt, thích hợp cho việc di chuyển, dùng trong các tour lưu diễn hoặc lắp đặt cố định.
Khả năng phủ âm tốt (omnidirectional)
Với thiết kế âm omni, sub có thể phát bass đều khi đặt ở nhiều vị trí khác nhau, linh hoạt trong dàn PA lớn hoặc nhỏ.
Tương thích cao với hệ thống xử lý âm thanh chuyên nghiệp
Vì không có phân tần passive (crossover), CSW118 đòi hỏi sử dụng phân tần chủ động (bộ xử lý tín hiệu), nên dễ dàng tinh chỉnh, ghép với các loa cao hoặc mid/high để tạo dàn phù hợp.

Hệ thống PA lớn / sân khấu: CSW118 rất phù hợp để làm sub chính cho dàn PA sân khấu, hội trường, bar – club hoặc sự kiện lớn.
Lắp đặt cố định (installs): Do thùng chắc chắn và thiết kế bền bỉ, sub thích hợp cho lắp ở nhà hát, phòng sự kiện, quán bar, phòng karaoke cao cấp.
Touring / Lưu diễn: Lớp hoàn thiện touring-grade và kết cấu gia cố giúp sub chịu được việc di chuyển nhiều, lý tưởng cho roadshow.
Tăng cường bass cho dàn top: Khi ghép cùng loa toàn dải (full-range) như loa PA chính, CSW118 sẽ bổ sung dải trầm rất sâu, làm dàn âm thanh giàu nội lực hơn.
Cần sử dụng bộ xử lý tín hiệu (crossover) để lọc tần thấp (low-cut) ở khoảng 30 Hz (24 dB/oct) nhằm bảo vệ loa và mang lại hiệu ứng trầm tốt nhất.
Chọn cục đẩy (ampli công suất) phù hợp: nên có công suất cao hơn hoặc tương đương với khả năng chịu tải của sub để tránh quá tải.
Khi di chuyển hoặc lắp đặt, nên chú ý khối lượng (~44kg) để đảm bảo an toàn cho người vận chuyển và thiết bị.
Vị trí đặt sub: nên cân nhắc bố trí sao cho tận dụng tối đa dải trầm (gần tường, góc sân khấu hoặc dưới chân loa chính) để đạt hiệu quả âm bass cao nhất.
Nếu dùng sub nhiều cho biểu diễn, nên kiểm tra thường xuyên jack Speakon, dây nối để đảm bảo tín hiệu mạnh và ổn định.
| Công suất (Power Handling) | 1.500 W RMS / 6.000 W Peak. |
| Trở kháng danh nghĩa | 8 Ω. |
| Dải tần đáp ứng | 34 Hz – 1.500 Hz (–6 dB) |
| Độ nhạy (Sensitivity) | ~97 dB @ 1W/1m (40–150 Hz) |
| SPL tối đa tính toán (Max SPL) | ~129 dB RMS / ~135 dB Peak |
| Hướng phủ âm (Directivity) | Omni-directional trong dải sử dụng. |
| Khuyến nghị lọc tần thấp (Low Cut) | Lọc thấp khuyến nghị: 30 Hz, 24 dB/oct khi dùng chung với crossover chủ động. |
| Driver thấp tần (LF driver) | 1 × loa 18″ (màng lớn), nam châm Ferrite, coil 4″ In/Out. |
| Crossover | Không có phân tần bên trong (passive), cần dùng phân tần ngoài (active crossover) khi sử dụng. |
| Kết nối | 2 × Neutrik Speakon NL4MP (1+/1- Input & Link, 2+/2- Link) |
| Pole-mount (vít bắt thanh đỡ) | Ren 20 mm (top hat) × 2. |
| Thùng loa (Cabinet) | Gỗ bạch dương (birch plywood) dày 18 mm, thiết kế CNC chắc chắn, cấu trúc giảm rung. |
| Bề mặt hoàn thiện | Sơn đen textured (touring grade), lưới bảo vệ phía trước có lớp mút PU phía sau. |
| Kích thước (WxHxD) | 650 × 570 × 632 mm (kích thước thân loa) |
| Khối lượng | ~44 kg (tịnh) / ~51 kg (có đóng gói) |