![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |

Điểm nổi bật
eLS600 được thiết kế dành cho lắp đặt cố định (installation) với tính chuyên nghiệp cao.
Hệ thống thùng loa sử dụng gỗ bạch dương ép 15mm và lưới Magnelis® cùng vải chống UV/cháy ở mặt trước — đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động tốt ở môi trường chuyên nghiệp.
Thiết kế linh hoạt: có các điểm bung (rigging) M10 để treo hoặc cố định, thuận tiện cho việc sử dụng trong các hệ thống âm thanh lớn, sân khấu.
🎯 Ứng dụng phù hợp
Hệ thống âm thanh lắp đặt cố định: hội trường, rạp chiếu phim, nhà hàng, trung tâm thương mại.
Sân khấu hoặc triển khai ngoài trời (với điều kiện phù hợp chống ẩm/khí) nhờ IP-rating và vỏ chịu đựng tốt.
Phối ghép với các loa full-range của NEXO (ví dụ dòng ePSシリーズ) để tạo hệ thống âm thanh đồng bộ và chuyên nghiệp.
🔍 Lưu ý khi sử dụng
Vì là loa siêu trầm thụ động, cần một cục đẩy công suất (amplifier) phù hợp và bộ xử lý tín hiệu (controller) đúng chuẩn để khai thác tối đa khả năng của eLS600.
Kiểm tra không gian đặt và khả năng treo/xếp chồng: loa khá lớn và nặng (~26kg) — cần đảm bảo kết cấu đặt chắc chắn.
Khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm/hơi nước: dù có IP54, vẫn nên che chắn tốt và tránh đặt trực tiếp dưới mưa hoặc nơi có độ ẩm rất cao để tăng tuổi thọ thiết bị.
Tần số đáp ứng có thể ghi là “down tới 45 Hz” nhưng thực tế hiệu suất bass sâu còn phụ thuộc vào phòng và cách bố trí — nên test thực tế nếu dùng cho âm thanh chuyên nghiệp.
| Đáp ứng tần số @-6 dB | 45 Hz to 150 Hz |
| Độ nhạy 1W@1m | 105 dB SPL Nominal |
| Đỉnh SPL@1m | 136 dB |
| Tần số chéo | 40-85 Hz, 40-120 Hz, 40- 150 Hz |
| Trở kháng danh nghĩa | 4 Ω |
| Công suất khuyến nghị | 850 to 1350 Watts / 4 Ohms |
| LF Component | 1 x 15" 4 Ohms long excursion |
| Connectors | 2 pairs (In/Out) of 7.62 mm pitch screw terminal blocks (+/- poles) |
| Compatible cables section | Cables from 0.75 mm² to 3.3 mm² (AWG 18 to 12) copper section |
| Compatible cables outside diameter | Cable with maximum outside diameter of 9 mm |
| Rigging points | 4 x pairs of M10 rigging points (two on each side) |
| Material | 15 mm thick birch plywood body and Magnelis® grille |
| Finish | Black structural paint (RAL9005 or Custom RAL upon request) |
| Front Finish | UV & Fire resistant acoustic fabric |
| Height x Width x Depth | 423mm x 531mm x 566mm (16.7" x 20.9" x 22.3") |
| Weight: Net | 26.3 kg (58 lbs) |
| Operating temperature range | 0°C - 40 °C (32° F - 104° F) |
| Storage temperature range | -20 °C - 60 °C (-4 ° F - 140° F) |
| IP Rating | IP54 |
| System Operation | |
| Recommended powering solution | NXAMP4x1mk2 Powered TDcontroller: 1 x eLS600 per channel |
| Optional powering solution | DTD + DTDAMP4x1.3: 1 x eLS600 per channel |
| NXAMP4x2mk2 Powered TDcontroller: up to 2 x eLS600 per channel | |
| NXAMP4x4mk2 Powered TDcontroller: up to 2 x eLS600 per channel |