Tiêu đề:
Cam kết bán hàng
  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Bảo hành lên tới 2 năm. Hỗ trợ lắp đặt trong vòng 100km Bảo hành lên tới 2 năm. Hỗ trợ lắp đặt trong vòng 100km
  • Giao hàng ngay (nội thành TP. Hà Nội)) Giao hàng ngay (nội thành TP. Hà Nội))
  • Đổi mới trong vòng 3 tháng đầu nếu lỗi do nhà sản xuất Đổi mới trong vòng 3 tháng đầu nếu lỗi do nhà sản xuất
Mô tả sản phẩm
Khi bạn tìm kiếm một giải pháp âm thanh chuyên nghiệp để tái tạo âm trầm sâu và mạnh mẽ, từ phòng hát gia đình đến hội trường sự kiện, thì loa siêu trầm NEXO eLS600 chính là lựa chọn đẳng cấp. Sản phẩm được sản xuất tại Pháp, nằm trong dòng ePS/eLS series của thương hiệu uy tín NEXO, với củ loa 15 inch (≈ 40 cm), độ nhạy cao, SPL đỉnh lên tới 136 dB và dải đáp ứng tần số từ 45 Hz tới 150 Hz.

Sub NEXO eLS600

Điểm nổi bật

  • eLS600 được thiết kế dành cho lắp đặt cố định (installation) với tính chuyên nghiệp cao. 

  • Hệ thống thùng loa sử dụng gỗ bạch dương ép 15mm và lưới Magnelis® cùng vải chống UV/cháy ở mặt trước — đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động tốt ở môi trường chuyên nghiệp. 

  • Thiết kế linh hoạt: có các điểm bung (rigging) M10 để treo hoặc cố định, thuận tiện cho việc sử dụng trong các hệ thống âm thanh lớn, sân khấu.

 🎯 Ứng dụng phù hợp

  • Hệ thống âm thanh lắp đặt cố định: hội trường, rạp chiếu phim, nhà hàng, trung tâm thương mại.

  • Sân khấu hoặc triển khai ngoài trời (với điều kiện phù hợp chống ẩm/khí) nhờ IP-rating và vỏ chịu đựng tốt.

  • Phối ghép với các loa full-range của NEXO (ví dụ dòng ePSシリーズ) để tạo hệ thống âm thanh đồng bộ và chuyên nghiệp. 

🔍 Lưu ý khi sử dụng

  • Vì là loa siêu trầm thụ động, cần một cục đẩy công suất (amplifier) phù hợp và bộ xử lý tín hiệu (controller) đúng chuẩn để khai thác tối đa khả năng của eLS600. 

  • Kiểm tra không gian đặt và khả năng treo/xếp chồng: loa khá lớn và nặng (~26kg) — cần đảm bảo kết cấu đặt chắc chắn.

  • Khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm/hơi nước: dù có IP54, vẫn nên che chắn tốt và tránh đặt trực tiếp dưới mưa hoặc nơi có độ ẩm rất cao để tăng tuổi thọ thiết bị.

  • Tần số đáp ứng có thể ghi là “down tới 45 Hz” nhưng thực tế hiệu suất bass sâu còn phụ thuộc vào phòng và cách bố trí — nên test thực tế nếu dùng cho âm thanh chuyên nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Đáp ứng tần số @-6 dB45 Hz to 150 Hz
Độ nhạy 1W@1m105 dB SPL Nominal
Đỉnh SPL@1m136 dB
Tần số chéo40-85 Hz, 40-120 Hz, 40- 150 Hz
Trở kháng danh nghĩa4 Ω
Công suất khuyến nghị850 to 1350 Watts / 4 Ohms
LF Component1 x 15" 4 Ohms long excursion
Connectors2 pairs (In/Out) of 7.62 mm pitch screw terminal blocks (+/- poles)
Compatible cables sectionCables from 0.75 mm² to 3.3 mm² (AWG 18 to 12) copper section
Compatible cables outside diameterCable with maximum outside diameter of 9 mm
Rigging points4 x pairs of M10 rigging points (two on each side)
Material15 mm thick birch plywood body and Magnelis® grille
FinishBlack structural paint (RAL9005 or Custom RAL upon request)
Front FinishUV & Fire resistant acoustic fabric
Height x Width x Depth423mm x 531mm x 566mm (16.7" x 20.9" x 22.3")
Weight: Net26.3 kg (58 lbs)
Operating temperature range0°C - 40 °C (32° F - 104° F)
Storage temperature range-20 °C - 60 °C (-4 ° F - 140° F)
IP RatingIP54
System Operation 
Recommended powering solutionNXAMP4x1mk2 Powered TDcontroller: 1 x eLS600 per channel
Optional powering solutionDTD + DTDAMP4x1.3: 1 x eLS600 per channel
 NXAMP4x2mk2 Powered TDcontroller: up to 2 x eLS600 per channel
 NXAMP4x4mk2 Powered TDcontroller: up to 2 x eLS600 per channel

Sản phẩm đã xem

Đăng kí nhận tin